quả bì
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ quả: "quả bì" chỉ lớp vỏ bên ngoài của quả, có chức năng bảo vệ phần thịt và hạt bên trong. Trong thực vật học, thuật ngữ này tương đương với "pericarpe" (tiếng Pháp) — lớp vỏ bao quanh hạt, thường bao gồm ba lớp: ngoại bì, trung bì và nội bì.
- Vỏ ngoài của một số loại quả: Trong đời sống hàng ngày, "quả bì" thường được dùng để chỉ vỏ cứng hoặc vỏ dày của các loại quả như cam, bưởi, dưa hấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quả bì của quả cam có màu xanh khi non và chuyển sang vàng khi chín. (Lớp vỏ ngoài của quả cam thay đổi màu sắc theo độ chín.)
- Trong quá trình chế biến, người ta thường bỏ quả bì đi vì nó không ăn được. (Phần vỏ ngoài của quả thường bị loại bỏ khi nấu nướng.)
- Quả bì của quả bưởi dày và có mùi thơm đặc trưng. (Vỏ quả bưởi có độ dày và hương thơm riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quả bì" trong thực vật học: Là thuật ngữ chuyên ngành để chỉ lớp vỏ quả, phân biệt với vỏ hạt (testa).
- Cấu tạo của quả bì gồm ba lớp: ngoại bì (exocarp), trung bì (mesocarp) và nội bì (endocarp). (Vỏ quả được cấu tạo từ ba lớp khác nhau.)
"quả bì" trong ẩm thực: Đôi khi "quả bì" được dùng để chỉ vỏ của một số loại quả có thể ăn được sau khi chế biến, như vỏ cam làm mứt.
- Quả bì của quả quất được dùng để nấu siro ho. (Vỏ quả quất có thể chế biến thành thuốc ho.)
Biến thể và từ gần giống
Vỏ quả (danh từ): lớp vỏ bọc bên ngoài của quả — từ thông dụng hơn "quả bì" trong giao tiếp hàng ngày.
- Vỏ quả chuối thường có màu vàng khi chín. (Lớp vỏ bên ngoài của quả chuối.)
Bì (danh từ): vỏ, da — có thể dùng riêng lẻ để chỉ vỏ ngoài của động vật hoặc thực vật.
- Bì lợn thường được dùng để nấu cháo. (Da lợn được dùng trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Vỏ ngoài: lớp vỏ bên ngoài của quả.
- Vỏ quả: từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
Thành ngữ liên quan
- Quả bì dày, quả ngọt: Vỏ quả dày thường bảo vệ phần thịt quả ngon hơn — dùng để nói rằng bề ngoài có vẻ khó khăn nhưng bên trong lại tốt đẹp.
- Đừng vội chê quả bì dày, biết đâu bên trong lại ngọt. (Đừng đánh giá vội vẻ ngoài, bên trong có thể có giá trị.)